Máy phát aerosol bụi lỏng - Hệ thống MAG 3000
Mã đặt hàng: MAG 3000Xem thêm: TẠI ĐÂY
Mô tả sản phẩm
MAG 3000 là máy tạo khí dung chuyên dụng, được thiết kế để tạo các giọt khí dung đơn phân tán (Monodisperse Droplets) và không mang điện tích, với đường kính hạt (dp) trong khoảng 0,2–8 µm. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý Sinclair–LaMer (1943). Hệ thống bao gồm bộ tạo hạt nhân ngưng tụ (Core Source) để tạo các hạt nhân ngưng tụ có đường kính khoảng 85 nm, bộ hóa hơi (Vaporizer) để hóa hơi vật liệu tạo hạt, bộ gia nhiệt lại (Reheater) và ống ngưng tụ (Condensation Tube). Trong ống ngưng tụ, vật liệu tạo hạt sẽ ngưng tụ trên các hạt nhân ngưng tụ, hình thành các giọt khí dung có kích thước đồng đều. Quá trình này diễn ra theo cơ chế ngưng tụ không đồng thể (Heterogeneous Condensation), giúp tạo ra các hạt có kích thước ổn định và độ phân bố rất hẹp.
Ưu điểm của máy phát aerosol MAG 3000
- Điều chỉnh kích thước hạt trong dải khoảng 0,2–8 µm khi sử dụng DEHS (có thể sử dụng các vật liệu tạo hạt khác theo yêu cầu).
- Điều chỉnh kích thước hạt có độ tái lặp cao, tạo khí dung không mang điện tích, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, hiệu chuẩn và thử nghiệm.
- Tiêu thụ rất ít dung dịch muối, chỉ khoảng 20 mL trong 10 giờ vận hành, giúp tiết kiệm vật tư tiêu hao.
- Không cần hệ thống sấy khô, không sử dụng silica gel, giúp đơn giản hóa vận hành và giảm yêu cầu bảo trì.
- Điều chỉnh bypass chính xác và ổn định cho bộ hóa hơi (Evaporator) và bộ tạo hạt nhân ngưng tụ (Core Source).
- Thay đổi nhanh kích thước hạt với hệ số lên đến 2,5 lần chỉ trong khoảng 10 giây thông qua cơ chế điều chỉnh bypass.
- Thiết kế chắc chắn, bền bỉ, phù hợp cho môi trường phòng thí nghiệm và công nghiệp.
- Hoạt động ổn định, cho độ tái lặp cao, đảm bảo tính nhất quán của kết quả đo.
- Yêu cầu bảo trì thấp, giảm thời gian dừng thiết bị.
- Giảm chi phí vận hành, nhờ thiết kế tối ưu và mức tiêu hao vật tư thấp.
Thông số kỹ thuật
Xem thêm: TẠI ĐÂY
Ứng dụng
- Hiệu chuẩn các thiết bị đo hạt (Particle Measurement Devices).
- Đánh giá và so sánh các thông số đo kích thước hạt, bao gồm:
- Độ phân giải kích thước hạt (Resolution Capacity)
- Độ chính xác phân loại hạt (Classification Accuracy)
- Hiệu suất đếm giới hạn dưới (Lower Counting Efficiency)
- Hiệu suất đếm giới hạn trên (Upper Counting Efficiency)
- Sai số vùng ranh giới (Border Zone Error)
- Thử nghiệm hít phải (Inhalation Tests) trong nghiên cứu và đánh giá các hệ thống phân phối khí dung.
- Sử dụng hạt đánh dấu (Tracer Particles) để trực quan hóa dòng chảy (Flow Visualization) trong các nghiên cứu về động lực học chất lưu và phân bố không khí.
- Kiểm tra và đánh giá hiệu suất bộ lọc (Filter Inspection).
| DATASHEET | https://www.palas.de/en/product/mag3000 |
